Dây cáp thép bọc nhựa là loại cáp có lõi thép mạ kẽm chịu lực bên trong và lớp nhựa PVC bảo vệ bên ngoài. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong lan can dây cáp, căng lưới, neo giữ công trình và ứng dụng ngoài trời nhờ khả năng chống gỉ tốt và tính thẩm mỹ cao.
Trang danh mục này tổng hợp đầy đủ kích thước từ 3mm đến 18mm, kèm thông tin quy cách và giá tham khảo.
Tên sản phẩm: Cáp thép bọc nhựa (PVC)
Cấu tạo: Lõi thép mạ kẽm + lớp nhựa PVC
Kích thước phổ biến: 3mm – 18mm
Ứng dụng: Lan can – căng lưới – neo ngoài trời
Ưu điểm: Chống gỉ, thẩm mỹ, an toàn khi tiếp xúc
Cáp gồm 2 lớp chính:
Xoắn nhiều sợi (6x7, 6x19…)
Chịu lực tốt
Ổn định khi neo giữ
Tăng khả năng chống oxy hóa
Giảm trầy xước
An toàn khi cầm nắm
Tăng tính thẩm mỹ cho công trình
⚠️ Lưu ý: Một số nhà sản xuất tính đường kính theo lõi thép, một số tính theo đường kính sau khi bọc nhựa.
| Kích thước | Tên gọi khác | Ứng dụng chính |
|---|---|---|
| Phi 3mm | 3 ly – D3 | Treo nhẹ, trang trí |
| Phi 4mm | 4 ly – D4 | Căng lưới nhẹ |
| Phi 5mm | 5 ly – D5 | Neo tải nhẹ |
| Phi 6mm | 6 ly – D6 | Lan can – căng lưới |
| Phi 8mm | 8 ly – D8 | Neo kết cấu vừa |
| Phi 10mm | 10 ly – D10 | Chịu lực cao |
| Phi 12mm | 12 ly – D12 | Gia cố tải lớn |
| Phi 14mm | 14 ly – D14 | Công trình nặng |
| Phi 16mm | 16 ly – D16 | Tải công nghiệp |
| Phi 18mm | 18 ly – D18 | Neo kết cấu lớn |
Giá phụ thuộc vào:
Độ dày lõi thép
Độ dày lớp nhựa PVC
Màu sắc nhựa
Quy cách mua (cuộn hoặc cắt lẻ)
| Kích thước | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|
| 3mm | 1.500 – 2.000 |
| 4mm | 1.800 – 2.500 |
| 5mm | 2.800 – 3.500 |
| 6mm | 3.800 – 4.500 |
| 8mm | 5.300 – 6.450 |
| 10mm | 7.500 – 8.500 |
| 12mm | 13.900 – 14.000 |
| 14mm | 15.000 – 17.000 |
| 16mm | 18.000 – 22.000 |
| 18mm | 20.000 – 23.000 |
📌 Giá tham khảo mang tính thị trường và có thể thay đổi theo chất lượng lõi thép, độ dày lớp nhựa PVC, số lượng đặt mua và thời điểm.
Dây cáp thép bọc nhựa được sử dụng trong:
Làm lan can dây cáp thẩm mỹ
Căng lưới an toàn, lưới che nắng
Neo giữ khung thép, mái che
Treo biển quảng cáo và thiết bị ngoài trời
Ứng dụng công trình dân dụng và công nghiệp
Chống gỉ tốt hơn cáp mạ kẽm trần
Tăng tuổi thọ sử dụng ngoài trời
Giảm nguy cơ trầy tay khi tiếp xúc
Tính thẩm mỹ cao
Phù hợp nhiều phụ kiện như tăng đơ, khóa cáp
| Tiêu chí | Bọc nhựa | Mạ kẽm trần |
|---|---|---|
| Chống gỉ | Rất tốt | Tốt |
| Thẩm mỹ | Cao | Trung bình |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
| An toàn tiếp xúc | Cao | Trung bình |
Có. Lõi thép mạ kẽm bên trong quyết định khả năng chịu tải.
Có, nhiều đơn vị cung cấp hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
Tùy theo tải trọng và mục đích sử dụng. Tải lớn nên chọn đường kính lớn hơn.